Cách phát âm sameness

trong:
Filter language and accent
filter
sameness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈseɪmnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sameness
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sameness
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sameness

    • the quality of being alike
    • the quality of wearisome constancy, routine, and lack of variety
  • Từ đồng nghĩa với sameness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sameness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany