Cách phát âm igneous

Filter language and accent
filter
igneous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪɡnɪəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm igneous
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm igneous
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm igneous
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm igneous
    Phát âm của yifen238 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  yifen238

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của igneous

    • produced under conditions involving intense heat
    • produced by the action of fire or intense heat
    • like or suggestive of fire
  • Từ đồng nghĩa với igneous

    • phát âm molten
      molten [en]
    • phát âm fiery
      fiery [en]
    • phát âm slag
      slag [en]
    • phát âm bright
      bright [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm igneous trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ igneous?
igneous đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ igneous igneous   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany