Cách phát âm inconstant

Filter language and accent
filter
inconstant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm inconstant
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inconstant
    Phát âm của LiliDemai (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  LiliDemai

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của inconstant

    • qui n'est pas constant, qui change facilement de conduite, d'idées, de sentiments...
    • personne instable, infidèle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inconstant trong Tiếng Pháp

inconstant phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inconstant
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của inconstant

    • likely to change frequently often without apparent or cogent reason; variable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inconstant trong Tiếng Anh

inconstant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm inconstant
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inconstant trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison