Cách phát âm increment

Filter language and accent
filter
increment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪnkrəmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm increment
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm increment
    Phát âm của yunqinghan123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  yunqinghan123

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của increment

    • a process of becoming larger or longer or more numerous or more important
    • the amount by which something increases

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm increment trong Tiếng Anh

increment phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm increment
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm increment trong Tiếng Hà Lan

increment phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm increment
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm increment trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither