Cách phát âm ingrediente

ingrediente phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
iŋ.gɾeˈðjen.te
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ingrediente Phát âm của bienhablado (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ingrediente Phát âm của annamoonw (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ingrediente trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • ingrediente ví dụ trong câu

    • Yo quiero añadirle un ingrediente a mi pizza

      phát âm Yo quiero añadirle un ingrediente a mi pizza Phát âm của WillianaV (Nữ từ Venezuela)
    • El orégano es un ingrediente que se puede encontrar en pizzas

      phát âm El orégano es un ingrediente que se puede encontrar en pizzas Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ingrediente phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm ingrediente Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ingrediente Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ingrediente trong Tiếng Khoa học quốc tế

ingrediente phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm ingrediente Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ingrediente trong Tiếng Ý

ingrediente phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm ingrediente Phát âm của denisechavesteixeira (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ingrediente trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • ingrediente ví dụ trong câu

    • Pasta de tamarindo é um ingrediente da culinária tailandesa.

      phát âm Pasta de tamarindo é um ingrediente da culinária tailandesa. Phát âm của eubiasouza (Nữ từ Brasil)
    • Feijoadômetro calcula as quantidades de cada ingrediente para uma boa feijoada, em função do número de pessoas.

      phát âm Feijoadômetro calcula as quantidades de cada ingrediente para uma boa feijoada, em função do número de pessoas. Phát âm của rkrieger (Nam từ Brasil)
    • Feijoadômetro calcula as quantidades de cada ingrediente para uma boa feijoada, em função do número de pessoas.

      phát âm Feijoadômetro calcula as quantidades de cada ingrediente para uma boa feijoada, em função do número de pessoas. Phát âm của Duraes (Nam từ Brasil)

Từ ngẫu nhiên: ferrocarrilmierdaAmarillocorazónyo