Cách phát âm innervation

trong:
Filter language and accent
filter
innervation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm innervation
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm innervation
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm innervation trong Tiếng Đức

innervation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm innervation
    Phát âm của stara001 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  stara001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của innervation

    • the neural or electrical arousal of an organ or muscle or gland
    • the distribution of nerve fibers to an organ or body region

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm innervation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ innervation?
innervation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ innervation innervation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: zweidreineunBrötchenWochenende