Cách phát âm instill

Filter language and accent
filter
instill phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈstɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm instill
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm instill
    Phát âm của xiayu (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  xiayu

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của instill

    • impart gradually
    • enter drop by drop
    • produce or try to produce a vivid impression of
  • Từ đồng nghĩa với instill

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instill trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ instill?
instill đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ instill instill   [az]
  • Ghi âm từ instill instill   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen