Cách phát âm interaction

Filter language and accent
filter
interaction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪntəˈrækʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm interaction
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interaction
    Phát âm của Delian (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Delian

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm interaction
    Phát âm của EKS1673 (Nam từ Philippines) Nam từ Philippines
    Phát âm của  EKS1673

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interaction

    • a mutual or reciprocal action; interacting
    • (physics) the transfer of energy between elementary particles or between an elementary particle and a field or between fields; mediated by gauge bosons
  • Từ đồng nghĩa với interaction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interaction trong Tiếng Anh

interaction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.tɛ.ʁak.sjɔ̃
  • phát âm interaction
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interaction
    Phát âm của Clean (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Clean

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interaction

    • action réciproque, action de deux ou plusieurs objets l'un sur l'autre
  • Từ đồng nghĩa với interaction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interaction trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ interaction?
interaction đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ interaction interaction   [en - uk]
  • Ghi âm từ interaction interaction   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat