Cách phát âm interpersonal

trong:
Filter language and accent
filter
interpersonal phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm interpersonal
    Phát âm của brandonv (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brandonv

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interpersonal
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • interpersonal ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của interpersonal

    • occurring among or involving several people

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interpersonal trong Tiếng Anh

interpersonal phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɪntɐpɛʁzoˈnaːl
  • phát âm interpersonal
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interpersonal trong Tiếng Đức

interpersonal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm interpersonal
    Phát âm của himnoda (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  himnoda

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • interpersonal ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interpersonal trong Tiếng Tây Ban Nha

interpersonal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm interpersonal
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interpersonal trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ interpersonal?
interpersonal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ interpersonal interpersonal   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril