filter
Filter

Cách phát âm introversion

trong:
introversion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪntrəˈvɜrʒən, -ʃən, ˈɪntrəˌvɜr-
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm introversion Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm introversion trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của introversion

    • the condition of being folded inward or sheathed
    • the folding in of an outer layer so as to form a pocket in the surface
    • (psychology) an introverted disposition; concern with one's own thoughts and feelings
introversion phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm introversion Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm introversion trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat