Cách phát âm isolated

Filter language and accent
filter
isolated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaɪsəleɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm isolated
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm isolated
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • isolated ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của isolated

    • not close together in time
    • being or feeling set or kept apart from others
    • marked by separation of or from usually contiguous elements
  • Từ đồng nghĩa với isolated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm isolated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel