Cách phát âm iteration

trong:
Filter language and accent
filter
iteration phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  iteʀaˈʦi̯oːn
  • phát âm iteration
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iteration trong Tiếng Đức

iteration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪtəˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm iteration
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của iteration

    • (computer science) a single execution of a set of instructions that are to be repeated
    • (computer science) executing the same set of instructions a given number of times or until a specified result is obtained
    • doing or saying again; a repeated performance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iteration trong Tiếng Anh

iteration phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm iteration
    Phát âm của Nilgus (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Nilgus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iteration trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ iteration?
iteration đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ iteration iteration   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher