Cách phát âm Jaeger

trong:
Filter language and accent
filter
Jaeger phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Jaeger
    Phát âm của CARVALHO (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  CARVALHO

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jaeger trong Tiếng Đức

Jaeger phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Jaeger
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Jaeger

    • rapacious seabird that pursues weaker birds to make them drop their prey

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jaeger trong Tiếng Anh

Jaeger phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Jaeger
    Phát âm của cewxel (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  cewxel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jaeger trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Jaeger?
Jaeger đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Jaeger Jaeger   [es - es]
  • Ghi âm từ Jaeger Jaeger   [es - latam]
  • Ghi âm từ Jaeger Jaeger   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen