Cách phát âm jargons

Filter language and accent
filter
jargons phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm jargons
    Phát âm của Benrouge (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Benrouge

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jargons
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jargons trong Tiếng Pháp

jargons phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm jargons
    Phát âm của smeeth (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  smeeth

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của jargons

    • a characteristic language of a particular group (as among thieves)
    • a colorless (or pale yellow or smoky) variety of zircon
    • specialized technical terminology characteristic of a particular subject

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jargons trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison