Cách phát âm joint venture

trong:
Filter language and accent
filter
joint venture phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʒɔɪnt ˈvɛntʃər
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm joint venture
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm joint venture
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của joint venture

    • a venture by a partnership or conglomerate designed to share risk or expertise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm joint venture trong Tiếng Anh

joint venture phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm joint venture
    Phát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Berliner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm joint venture
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm joint venture trong Tiếng Đức

joint venture phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm joint venture
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm joint venture trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ joint venture?
joint venture đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ joint venture joint venture   [it]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel