Cách phát âm jucha

jucha phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm jucha Phát âm của gorniak (Nam từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jucha trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • jucha ví dụ trong câu

    • Łagodne przekleństwo 'psiajucha' to spojenie dwu słów 'psia' i 'jucha' (=krew).

      phát âm Łagodne przekleństwo 'psiajucha' to spojenie dwu słów 'psia' i 'jucha' (=krew). Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jucha phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm jucha Phát âm của adelinny (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jucha trong Tiếng Séc

jucha phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm jucha Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jucha trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: chujksiążkaBydgoszczmuzykaCzęstochowa