Cách phát âm kindred

Filter language and accent
filter
kindred phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɪndrɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm kindred
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm kindred
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm kindred
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của kindred

    • group of people related by blood or marriage
    • similar in quality or character
    • related by blood or marriage
  • Từ đồng nghĩa với kindred

    • phát âm related
      related [en]
    • phát âm family
      family [en]
    • phát âm cognate
      cognate [en]
    • phát âm familial
      familial [en]
    • phát âm kin
      kin [en]
    • phát âm tribe
      tribe [en]
    • phát âm clan
      clan [en]
    • phát âm house
      [en]
    • phát âm folks
      folks [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kindred trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ kindred?
kindred đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ kindred kindred   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel