Cách phát âm Knacker

trong:
Filter language and accent
filter
Knacker phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈknakɐ
  • phát âm Knacker
    Phát âm của farbijan (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  farbijan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Knacker trong Tiếng Đức

Knacker phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Knacker
    Phát âm của dysphonic (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dysphonic

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Knacker

    • someone who buys old buildings or ships and breaks them up to recover the materials in them
    • someone who buys up old horses for slaughter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Knacker trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Knacker?
Knacker đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Knacker Knacker   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich