Cách phát âm Knappe

trong:
Filter language and accent
filter
Knappe phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈknapə
  • phát âm Knappe
    Phát âm của Timwi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Timwi

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Knappe trong Tiếng Đức

Knappe phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Knappe
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Knappe trong Tiếng Hà Lan

Knappe phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Knappe
    Phát âm của perrrperrr (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  perrrperrr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Knappe trong Tiếng Na Uy

Knappe phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Knappe
    Phát âm của Danish_Tutor_Maja (Nữ từ Algérie) Nữ từ Algérie
    Phát âm của  Danish_Tutor_Maja

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Knappe trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PiratenparteiNeinChemiewirkönnen