Cách phát âm krabbeln

Filter language and accent
filter
krabbeln phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʀabl̩n
  • phát âm krabbeln
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm krabbeln trong Tiếng Đức

krabbeln phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm krabbeln
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm krabbeln trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen