Cách phát âm Kraut

Filter language and accent
filter
Kraut phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  kʀaʊ̯t
  • phát âm Kraut
    Phát âm của DjangoFett (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  DjangoFett

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Kraut
    Phát âm của Tlustulimu (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Tlustulimu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kraut trong Tiếng Đức

kraut phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm Kraut
    Phát âm của Saulvedis (Nam từ Latvia) Nam từ Latvia
    Phát âm của  Saulvedis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kraut trong Tiếng Latvia

Kraut phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm Kraut
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kraut trong Tiếng Hạ Đức

Kraut phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Kraut
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Kraut

    • offensive term for a person of German descent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kraut trong Tiếng Anh

Kraut phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Kraut
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kraut trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen