Cách phát âm lapel

trong:
Filter language and accent
filter
lapel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ləˈpel
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lapel
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lapel
    Phát âm của ich_dien (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ich_dien

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lapel
    Phát âm của 1dono (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  1dono

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lapel
    Phát âm của angelareza (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  angelareza

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lapel

    • lap at the front of a coat; continuation of the coat collar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lapel trong Tiếng Anh

lapel phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm lapel
    Phát âm của wintraeken (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  wintraeken

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lapel trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lapel?
lapel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lapel lapel   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave