Cách phát âm lassie

trong:
Filter language and accent
filter
lassie phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlæsi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lassie
    Phát âm của tchinen (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tchinen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lassie

    • a girl or young woman who is unmarried
  • Từ đồng nghĩa với lassie

    • phát âm lass
      lass [en]
    • phát âm young woman
      young woman [en]
    • phát âm maid
      maid [en]
    • phát âm miss
      miss [en]
    • phát âm girl
      girl [en]
    • phát âm virgin
      virgin [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lassie trong Tiếng Anh

lassie phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm lassie
    Phát âm của jaqs (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jaqs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lassie trong Tiếng Scotland

lassie phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm lassie
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lassie trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't