Cách phát âm latter

Filter language and accent
filter
latter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlætə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm latter
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm latter
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm latter
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm latter
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm latter
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • latter ví dụ trong câu

    • The latter

      phát âm The latter
      Phát âm của LFW101 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của latter

    • the second of two or the second mentioned of two
    • referring to the second of two things or persons mentioned (or the last one or ones of several)
  • Từ đồng nghĩa với latter

    • phát âm last
      last [en]
    • phát âm late
      late [en]
    • phát âm following
      following [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latter trong Tiếng Anh

latter phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm latter
    Phát âm của Tankerman (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Tankerman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latter trong Tiếng Đan Mạch

latter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  la.te
  • phát âm latter
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của latter

    • garnir de lattes, de planchettes de bois servant de support à la couverture ou faisant partie d'un lattis destiné à recevoir un enduit de plâtre
    • argotiquement frapper à grands coups de pieds

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latter trong Tiếng Pháp

latter phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm latter
    Phát âm của KolbeinHauso (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  KolbeinHauso

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latter trong Tiếng Tân Na Uy

latter phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm latter
    Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Deliciae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latter trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany