Cách phát âm laughter

laughter phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlɑːftə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm laughter Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm laughter Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm laughter Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm laughter Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm laughter Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm laughter Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm laughter Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm laughter Phát âm của kenm (Nam từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laughter trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • laughter ví dụ trong câu

    • Her laughter was infectious.

      phát âm Her laughter was infectious. Phát âm của (Từ )
    • Laughter means to gloat, but with a good conscience. [Nietzsche, The Gay Science]

      phát âm Laughter means to gloat, but with a good conscience. [Nietzsche, The Gay Science] Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của laughter

    • the sound of laughing
    • the activity of laughing; the manifestation of joy or mirth or scorn
  • Từ đồng nghĩa với laughter

    • phát âm laugh laugh [en]
    • phát âm giggle giggle [en]
    • phát âm chuckle chuckle [en]
    • phát âm chortle chortle [en]
    • phát âm snigger snigger [en]
    • phát âm titter titter [en]
    • phát âm grin grin [en]
    • phát âm smile smile [en]
    • phát âm cheer cheer [en]
    • mirth (literature)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle