Cách phát âm Laval

Laval phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
la.val
  • phát âm Laval Phát âm của nononever (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Laval Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Laval Phát âm của Bwass (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Laval trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Laval phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Laval Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Laval trong Tiếng Đức

Laval phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm Laval Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Laval trong Tiếng Anh

Laval phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Laval Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Laval trong Tiếng Ý

Laval phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Laval Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Laval trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Laval ví dụ trong câu

    • El papa Pío XII fue un colaborador nazi, comparable a Pétain y Laval en Vichy.(Daniel Jonah Goldhagen, La Iglesia católica y el Holocausto)

      phát âm El papa Pío XII fue un colaborador nazi, comparable a Pétain y Laval en Vichy.(Daniel Jonah Goldhagen, La Iglesia católica y el Holocausto) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge