Cách phát âm LCD

LCD phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɛl.si.di
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm LCD Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm LCD trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của LCD

    • a digital display that uses liquid crystal cells that change reflectivity in an applied electric field; used for portable computer displays and watches etc.

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

LCD phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm LCD Phát âm của Emanueljoab (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm LCD Phát âm của Tenock (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm LCD Phát âm của aimae (Nam từ Kenya)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm LCD trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • LCD ví dụ trong câu

    • Monitor LCD full HD de vinte e duas polegadas.

      phát âm Monitor LCD full HD de vinte e duas polegadas. Phát âm của Tenock (Nam từ Brasil)
LCD phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˌe.le.seˈðe
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm LCD Phát âm của Lola586 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm LCD trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas