Cách phát âm lede

trong:
Filter language and accent
filter
lede phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm lede
    Phát âm của detheltsort (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  detheltsort

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lede trong Tiếng Đan Mạch

lede phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm lede
    Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  melder319

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lede trong Tiếng Afrikaans

lede phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm lede
    Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Deliciae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lede trong Tiếng Na Uy

lede phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lede
    Phát âm của kanadajin (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  kanadajin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lede trong Tiếng Anh

lede phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm lede
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lede trong Tiếng Hà Lan

lede phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm lede
    Phát âm của borgesbr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  borgesbr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lede trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lede?
lede đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lede lede   [en]
  • Ghi âm từ lede lede   [es - es]
  • Ghi âm từ lede lede   [es - latam]
  • Ghi âm từ lede lede   [es - other]
  • Ghi âm từ lede lede   [pt - pt]
  • Ghi âm từ lede lede   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: Dronning Margrethe IISøren KierkegaardJeg elsker digÅrhusHelle Thorning-Schmidt