Cách phát âm Leek

Filter language and accent
filter
Leek phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  liːk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Leek
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Leek
    Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ) Nữ từ Ấn Độ
    Phát âm của  Komal_K

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Leek

    • plant having a large slender white bulb and flat overlapping dark green leaves; used in cooking; believed derived from the wild Allium ampeloprasum
    • related to onions; white cylindrical bulb and flat dark-green leaves

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Leek trong Tiếng Anh

Leek phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Leek
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Leek
    Phát âm của Haagedoorn (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Haagedoorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Leek trong Tiếng Hà Lan

Leek phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm Leek
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Leek trong Tiếng Estonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Leek?
Leek đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Leek Leek   [en - usa]
  • Ghi âm từ Leek Leek   [es - es]
  • Ghi âm từ Leek Leek   [es - latam]
  • Ghi âm từ Leek Leek   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen