Cách phát âm Leid

Filter language and accent
filter
Leid phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  laɪ̯t
  • phát âm Leid
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Leid
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Leid trong Tiếng Đức

Leid phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Leid
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Leid trong Tiếng Hà Lan

Leid phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Leid
    Phát âm của erlend_alstead (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  erlend_alstead

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Leid trong Tiếng Na Uy

Leid phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm Leid
    Phát âm của Creag (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Creag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Leid trong Tiếng Scotland

Leid phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm Leid
    Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  BridEilis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Leid trong Tiếng Ireland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Leid?
Leid đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Leid Leid   [es - es]
  • Ghi âm từ Leid Leid   [es - latam]
  • Ghi âm từ Leid Leid   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen