Cách phát âm lemonade

trong:
lemonade phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌleməˈneɪd
  • phát âm lemonade Phát âm của Crustyoldbloke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lemonade Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lemonade Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lemonade Phát âm của CheesePlease (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lemonade Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lemonade Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lemonade Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lemonade trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • lemonade ví dụ trong câu

    • If life hands you lemons, make lemonade

      phát âm If life hands you lemons, make lemonade Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • When it's really hot outside, lemonade is a great thirst-quenching drink

      phát âm When it's really hot outside, lemonade is a great thirst-quenching drink Phát âm của adoetye (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Please pour me a glass of lemonade.

      phát âm Please pour me a glass of lemonade. Phát âm của CheesePlease (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lemonade

    • sweetened beverage of diluted lemon juice

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lemonade phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm lemonade Phát âm của llegne (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lemonade trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough