Cách phát âm leviathan

Filter language and accent
filter
leviathan phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lɪˈvaɪəθən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm leviathan
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm leviathan
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leviathan
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của leviathan

    • the largest or most massive thing of its kind
    • monstrous sea creature symbolizing evil in the Old Testament

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leviathan trong Tiếng Anh

leviathan phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm leviathan
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leviathan trong Tiếng Hà Lan

Leviathan phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm leviathan
    Phát âm của Gabi (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Gabi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Leviathan trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt