Cách phát âm libation

trong:
Filter language and accent
filter
libation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  laɪˈbeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm libation
    Phát âm của sarra (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm libation
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm libation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm libation
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của libation

    • (facetious) a serving of an alcoholic beverage
    • a serving (of wine) poured out in honor of a deity
    • the act of pouring a liquid offering (especially wine) as a religious ceremony
  • Từ đồng nghĩa với libation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libation trong Tiếng Anh

libation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  li.ba.sjɔ̃
  • phát âm libation
    Phát âm của fpms (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fpms

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của libation

    • dans l'Antiquité, fait de répandre par terre une boisson en guise d'offrande à une divinité
  • Từ đồng nghĩa với libation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ libation?
libation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ libation libation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion