Cách phát âm limiter

trong:
Filter language and accent
filter
limiter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɪmɪtər
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm limiter
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của limiter

    • (electronics) a nonlinear electronic circuit whose output is limited in amplitude; used to limit the instantaneous amplitude of a waveform (to clip off the peaks of a waveform)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm limiter trong Tiếng Anh

limiter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  li.mi.te
  • phát âm limiter
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của limiter

    • restreindre, fixer des bornes à ne pas dépasser
    • délimiter, border (les montagnes qui limitent l'horizon)
    • s'imposer des termes à ne dépasser
  • Từ đồng nghĩa với limiter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm limiter trong Tiếng Pháp

limiter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm limiter
    Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  aarp65

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm limiter trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel