Cách phát âm cerner

trong:
Filter language and accent
filter
cerner phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cerner
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cerner
    Phát âm của Algania (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Algania

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cerner

    • entourer, encercler
    • tracer le contour d'un dessin, d'une peinture
    • entourer et contenir
  • Từ đồng nghĩa với cerner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cerner trong Tiếng Pháp

cerner phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cerner
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cerner

    • Separar lo grueso de lo fino en cualquier matemáticasria reducida a polvo, especialmente la harina del salvado, haciéndola pasar a través de un cedazo o criba.
    • Amenazar de cerca algún mal
  • Từ đồng nghĩa với cerner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cerner trong Tiếng Tây Ban Nha

cerner phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cerner
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cerner trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cerner?
cerner đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cerner cerner   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis