Cách phát âm limonite

Filter language and accent
filter
limonite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  li.mɔ.nit
  • phát âm limonite
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của limonite

    • minerai de fer d'aspect terreux
  • Từ đồng nghĩa với limonite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm limonite trong Tiếng Pháp

limonite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlaɪməˌnaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm limonite
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của limonite

    • a widely occurring iron oxide ore; a mixture of goethite and hematite and lepidocrocite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm limonite trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain