Cách phát âm lineament

Filter language and accent
filter
lineament phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɪnɪəmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lineament
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lineament

    • a characteristic property that defines the apparent individual nature of something
    • the characteristic parts of a person's face: eyes and nose and mouth and chin
  • Từ đồng nghĩa với lineament

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lineament trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh