Cách phát âm lintel

Filter language and accent
filter
lintel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɪntl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lintel
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lintel
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lintel

    • horizontal beam used as a finishing piece over a door or window

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lintel trong Tiếng Anh

lintel phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm lintel
    Phát âm của pobilsky (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  pobilsky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lintel

    • En Arquitectura. La piedra de sillería que cierra por arriba el telar de una puerta o ventana, y va asegurada sobre las jambas. Se distingue del arco adintelado, en que éste se compone de muchos sillares a manera de cuñas.
  • Từ đồng nghĩa với lintel

    • phát âm dintel
      dintel [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lintel trong Tiếng Tây Ban Nha

lintel phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm lintel
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lintel trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lintel?
lintel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lintel lintel   [gl]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl