Cách phát âm locks

Filter language and accent
filter
locks phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lɒks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm locks
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của locks

    • a fastener fitted to a door or drawer to keep it firmly closed
    • a strand or cluster of hair
    • a mechanism that detonates the charge of a gun
  • Từ đồng nghĩa với locks

    • phát âm hair
      hair [en]
    • phát âm tresses
      tresses [en]
    • phát âm thatch
      thatch [en]
    • phát âm fur
      fur [en]
    • phát âm wool
      wool [en]
    • phát âm down
      down [en]
    • phát âm mane
      mane [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm locks trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt