Cách phát âm lorgnette

trong:
Filter language and accent
filter
lorgnette phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lɔːˈnjet
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lorgnette
    Phát âm của inktree (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  inktree

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lorgnette

    • eyeglasses that are held to the eyes with a long handle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lorgnette trong Tiếng Anh

lorgnette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  lɔʁ.ɲɛt
  • phát âm lorgnette
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lorgnette

    • petite lunette d'approche
  • Từ đồng nghĩa với lorgnette

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lorgnette trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather