Cách phát âm lorry

trong:
Filter language and accent
filter
lorry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɒri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lorry
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lorry
    Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MichaelDS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lorry
    Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  canobiecrazy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lorry
    Phát âm của truck_driver (Nam) Nam
    Phát âm của  truck_driver

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lorry

    • a large low horse-drawn wagon without sides
    • a large truck designed to carry heavy loads; usually without sides
  • Từ đồng nghĩa với lorry

    • phát âm automobile
      automobile [en]
    • phát âm rig
      rig [en]
    • phát âm semi
      semi [en]
    • phát âm van
      van [en]
    • phát âm wagon
      wagon [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lorry trong Tiếng Anh

lorry phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm lorry
    Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  mgersin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lorry

    • petit chariot poussé sur des rails, notamment dans les mines et lors de travaux sur la voie ferrée
    • camion à plateau
  • Từ đồng nghĩa với lorry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lorry trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt