Cách phát âm lugar

lugar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
luˈɰaɾ
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm lugar Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lugar Phát âm của RRR04 (Nữ từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm lugar Phát âm của Sento (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lugar Phát âm của runnernet (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lugar trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • lugar ví dụ trong câu

    • Tenemos el lugar para nosotros.

      phát âm Tenemos el lugar para nosotros. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Tenemos el lugar para nosotros.

      phát âm Tenemos el lugar para nosotros. Phát âm của felix (Nam từ Tây Ban Nha)
    • en algún lugar

      phát âm en algún lugar Phát âm của AGcourage (Nam từ México)
    • en algún lugar

      phát âm en algún lugar Phát âm của lartt (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • ... en algún lugar, el pequeño reloj caminaba pasito a pasito hacia el infinito.

      phát âm ... en algún lugar, el pequeño reloj caminaba pasito a pasito hacia el infinito. Phát âm của Nedeshba (Nam từ Argentina)
    • ... en algún lugar, el pequeño reloj caminaba pasito a pasito hacia el infinito.

      phát âm ... en algún lugar, el pequeño reloj caminaba pasito a pasito hacia el infinito. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lugar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm lugar Phát âm của jelowa (Nam từ Bồ Đào Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm lugar Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lugar Phát âm của cgalindo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lugar Phát âm của pepesimoes (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lugar Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lugar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • lugar ví dụ trong câu

    • O lugar é perigoso

      phát âm O lugar é perigoso Phát âm của cesaraug100 (Nam từ Brasil)
    • Os pedreiros construíram o prédio no lugar errado.

      phát âm Os pedreiros construíram o prédio no lugar errado. Phát âm của Toinhoalam (Nam từ Brasil)
lugar phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm lugar Phát âm của JCEs (Nam từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lugar trong Tiếng Tagalog

Cụm từ
  • lugar ví dụ trong câu

    • Kung saan-saang lugar ko siya hinanap.

      phát âm Kung saan-saang lugar ko siya hinanap. Phát âm của yelshen (Nữ từ Philippines)
lugar phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm lugar Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lugar trong Tiếng Na Uy

Từ ngẫu nhiên: perrocallellamadesmembramientobuenas noches