Cách phát âm macadamia

Filter language and accent
filter
macadamia phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmækəˈdeɪmiə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm macadamia
    Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Flashman

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm macadamia
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm macadamia
    Phát âm của lightinthedarkness (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  lightinthedarkness

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của macadamia

    • any tree of the genus Macadamia

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm macadamia trong Tiếng Anh

macadamia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm macadamia
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm macadamia
    Phát âm của sheilita (Nữ từ Venezuela) Nữ từ Venezuela
    Phát âm của  sheilita

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm macadamia trong Tiếng Tây Ban Nha

macadamia phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm macadamia
    Phát âm của nipo (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  nipo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm macadamia trong Tiếng Ý

macadamia phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm macadamia
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm macadamia trong Tiếng Đức

macadamia phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm macadamia
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm macadamia trong Tiếng Thụy Điển

macadamia phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm macadamia
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm macadamia trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ macadamia?
macadamia đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ macadamia macadamia   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel