Cách phát âm mailing

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • mailing ví dụ trong câu

    • This mailing will be the proving ground for our shopping theories.

      phát âm This mailing will be the proving ground for our shopping theories. Phát âm của koyah (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của mailing

    • mail sent by a sender at one time
    • the transmission of a letter
mailing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mailing mailing [eu] Bạn có biết cách phát âm từ mailing?

Từ ngẫu nhiên: CanadaTexaspenSconenausea