Cách phát âm mailing

Filter language and accent
filter
mailing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mailing
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mailing

    • mail sent by a sender at one time
    • the transmission of a letter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mailing trong Tiếng Anh

mailing phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm mailing
    Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  mgersin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mailing

    • (mot anglais) publipostage, envoi par la poste de prospectus à des clients
  • Từ đồng nghĩa với mailing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mailing trong Tiếng Pháp

mailing phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɛɪ̯lɪŋ
  • phát âm mailing
    Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Linlan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mailing trong Tiếng Đức

mailing phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm mailing
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mailing trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mailing?
mailing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mailing mailing   [en - uk]
  • Ghi âm từ mailing mailing   [en - other]
  • Ghi âm từ mailing mailing   [es - es]
  • Ghi âm từ mailing mailing   [es - other]
  • Ghi âm từ mailing mailing   [eu]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion