Cách phát âm manufacturing

trong:
Filter language and accent
filter
manufacturing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm manufacturing
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của manufacturing

    • the act of making something (a product) from raw materials
  • Từ đồng nghĩa với manufacturing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manufacturing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ manufacturing?
manufacturing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ manufacturing manufacturing   [en - uk]
  • Ghi âm từ manufacturing manufacturing   [en - usa]
  • Ghi âm từ manufacturing manufacturing   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen