Cách phát âm manuscript

Thêm thể loại cho manuscript

manuscript phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmænjʊskrɪpt
    Âm giọng Anh
  • phát âm manuscript Phát âm của DamnedOwl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manuscript trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • manuscript ví dụ trong câu

    • I left the manuscript of my new novel with my editor

      phát âm I left the manuscript of my new novel with my editor Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của manuscript

    • the form of a literary work submitted for publication
    • handwritten book or document
  • Từ đồng nghĩa với manuscript

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona