Cách phát âm maroon

trong:
Filter language and accent
filter
maroon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  məˈruːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm maroon
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm maroon
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm maroon
    Phát âm của Belthazar666 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Belthazar666

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của maroon

    • a person who is stranded (as on an island)
    • a dark purplish-red to dark brownish-red color
    • an exploding firework used as a warning signal
  • Từ đồng nghĩa với maroon

    • phát âm Ruby
      Ruby [en]
    • phát âm crimson
      crimson [en]
    • phát âm cherry
      cherry [en]
    • phát âm scarlet
      scarlet [en]
    • phát âm Carmine
      Carmine [en]
    • phát âm cerise
      cerise [en]
    • phát âm red
      red [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maroon trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt