Cách phát âm cerise

trong:
cerise phát âm trong Tiếng Anh [en]
səˈriːz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cerise trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cerise

    • a red the color of ripe cherries
    • of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies
  • Từ đồng nghĩa với cerise

    • phát âm Ruby Ruby [en]
    • phát âm crimson crimson [en]
    • phát âm cherry cherry [en]
    • phát âm scarlet scarlet [en]
    • phát âm Carmine Carmine [en]
    • phát âm red red [en]
    • phát âm maroon maroon [en]
    • sanguine (formal)

Từ ngẫu nhiên: littleoftenaboutshut upmilk