Cách phát âm cerise

trong:
cerise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cerise Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cerise Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cerise Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cerise trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • cerise ví dụ trong câu

    • La cerise est mon fruit préféré

      phát âm La cerise est mon fruit préféré Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cerise

    • couleur rouge du fruit du cerisier
    • fruit rouge comestible du cerisier
  • Từ đồng nghĩa với cerise

    • phát âm griotte griotte [fr]
    • phát âm guigne guigne [fr]
    • bigarreau
    • burlat

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cerise phát âm trong Tiếng Anh [en]
səˈriːz
    Âm giọng Anh
  • phát âm cerise Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cerise Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm cerise Phát âm của ianpage (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cerise trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cerise

    • a red the color of ripe cherries
    • of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies
  • Từ đồng nghĩa với cerise

    • phát âm Ruby Ruby [en]
    • phát âm crimson crimson [en]
    • phát âm cherry cherry [en]
    • phát âm scarlet scarlet [en]
    • phát âm Carmine Carmine [en]
    • phát âm red red [en]
    • phát âm maroon maroon [en]
    • sanguine (formal)
cerise phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm cerise Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cerise trong Tiếng Thụy Điển

cerise phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cerise Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cerise trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui