Cách phát âm cerise

trong:
Filter language and accent
filter
cerise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cerise
    Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Sabir

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cerise
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cerise
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cerise
    Phát âm của KruCyril (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  KruCyril

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cerise

    • couleur rouge du fruit du cerisier
    • fruit rouge comestible du cerisier
  • Từ đồng nghĩa với cerise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cerise trong Tiếng Pháp

cerise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈriːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cerise
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cerise
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cerise
    Phát âm của ianpage (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  ianpage

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cerise

    • a red the color of ripe cherries
    • of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies
  • Từ đồng nghĩa với cerise

    • phát âm Ruby
      Ruby [en]
    • phát âm crimson
      crimson [en]
    • phát âm cherry
      cherry [en]
    • phát âm scarlet
      scarlet [en]
    • phát âm Carmine
      Carmine [en]
    • phát âm red
      red [en]
    • phát âm maroon
      maroon [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cerise trong Tiếng Anh

cerise phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm cerise
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cerise trong Tiếng Thụy Điển

cerise phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cerise
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cerise trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cerise?
cerise đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cerise cerise   [de]
  • Ghi âm từ cerise cerise   [es - es]
  • Ghi âm từ cerise cerise   [es - latam]
  • Ghi âm từ cerise cerise   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge