Cách phát âm Carmine

Filter language and accent
filter
Carmine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɑːmaɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Carmine
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Carmine

    • a variable color averaging a vivid red
    • color carmine
    • of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies
  • Từ đồng nghĩa với Carmine

    • phát âm Ruby
      Ruby [en]
    • phát âm crimson
      crimson [en]
    • phát âm cherry
      cherry [en]
    • phát âm scarlet
      scarlet [en]
    • phát âm red
      red [en]
    • phát âm cerise
      cerise [en]
    • phát âm maroon
      maroon [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Carmine trong Tiếng Anh

Carmine phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Carmine
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Carmine trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Carmine?
Carmine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Carmine Carmine   [en - other]
  • Ghi âm từ Carmine Carmine   [es - es]
  • Ghi âm từ Carmine Carmine   [es - latam]
  • Ghi âm từ Carmine Carmine   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat