Cách phát âm cherry

trong:
Filter language and accent
filter
cherry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃeri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cherry
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cherry
    Phát âm của dumpy (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  dumpy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cherry
    Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  susan1430

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cherry
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cherry
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cherry

    • wood of any of various cherry trees especially the black cherry
    • any of numerous trees and shrubs producing a small fleshy round fruit with a single hard stone; many also produce a valuable hardwood
    • a red fruit with a single hard stone
  • Từ đồng nghĩa với cherry

    • phát âm fruit
      fruit [en]
    • phát âm Ruby
      Ruby [en]
    • phát âm crimson
      crimson [en]
    • phát âm scarlet
      scarlet [en]
    • phát âm Carmine
      Carmine [en]
    • phát âm cerise
      cerise [en]
    • phát âm red
      red [en]
    • phát âm maroon
      maroon [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cherry trong Tiếng Anh

cherry phát âm trong Tiếng Myanma [my]
  • phát âm cherry
    Phát âm của snowfusion (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowfusion

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cherry trong Tiếng Myanma

cherry phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ˈt͡ʃɛɹi
  • phát âm cherry
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cherry trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cherry?
cherry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cherry cherry   [es - es]
  • Ghi âm từ cherry cherry   [es - latam]
  • Ghi âm từ cherry cherry   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel