Cách phát âm cherry

cherry phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtʃeri
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm cherry Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cherry Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cherry Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm cherry Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cherry Phát âm của dumpy (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cherry trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cherry ví dụ trong câu

    • Cherry picking

      phát âm Cherry picking Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada)
    • Black Forest cake is a cherry and chocolate based dessert

      phát âm Black Forest cake is a cherry and chocolate based dessert Phát âm của Pedgeth (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cherry

    • wood of any of various cherry trees especially the black cherry
    • any of numerous trees and shrubs producing a small fleshy round fruit with a single hard stone; many also produce a valuable hardwood
    • a red fruit with a single hard stone
  • Từ đồng nghĩa với cherry

    • phát âm fruit fruit [en]
    • phát âm Ruby Ruby [en]
    • phát âm crimson crimson [en]
    • phát âm scarlet scarlet [en]
    • phát âm Carmine Carmine [en]
    • phát âm cerise cerise [en]
    • phát âm red red [en]
    • phát âm maroon maroon [en]
    • sanguine (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cherry phát âm trong Tiếng Myanma [my]
  • phát âm cherry Phát âm của snowfusion (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cherry trong Tiếng Myanma

cherry phát âm trong Tiếng Ý [it]
ˈt͡ʃɛɹi
  • phát âm cherry Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cherry trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful